Hán Việt:PHƯƠNG••Loại từ:danh từ
4 nét
丶一フノ
Không dùng lượng từ riêng
方Phương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
方
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:phương hướng, phía, bên, đối tác, đơn thuốc.
ENTiếng Anh:Direction / Side / Party (to a contract) / Prescription.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
太阳从东方升起。
Mặt trời mọc từ phương Đông.
The sun rises in the east.
#2
我们需要听取双方的意见。
Chúng tôi cần lắng nghe ý kiến của cả hai bên (song phương).
We need to listen to both sides.
#3
这是官方发布的消息。
Đây là tin tức do phía chính quyền (quan phương) công bố.
This is an official announcement.
#4
甲方和乙方都要在合同上签字。
Bên A (Giáp phương) và Bên B (Ất phương) đều phải ký tên vào hợp đồng.
Both Party A and Party B must sign the contract.
#5
医生给我开了一个药方。
Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc (phương thuốc).
The doctor wrote me a prescription.
2
Tính từ
VINghĩa:vuông, hình vuông.
ENTiếng Anh:Square.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这张桌子是方的。
Cái bàn này hình vuông.
This table is square.
#2
这是一个方形的盒子。
Đây là một cái hộp hình vuông.
This is a square box.
#3
他不胖,脸有点方。
Anh ấy không béo, mặt hơi vuông (chữ điền).
He isn't fat, but his face is a bit square.
#4
我们要把这块布剪成方的。
Chúng ta phải cắt miếng vải này thành hình vuông.
We need to cut this piece of cloth into a square.
#5
做人要方正,不能圆滑。
Làm người phải chính trực (vuông vức), không được lươn lẹo.
A person should be upright and honest, not slick and calculating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây