方
丶一フノ
4
圆
个
HSK5
—
Gợi nhớ
Hình vật thể có bốn cạnh bằng nhau tạo thành hình vuông, bốn phương bốn hướng đều đều, vuông 方.
Thành phần cấu tạo
方
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:phương hướng, phía, bên, đối tác, đơn thuốc.
Ví dụ (8)
太阳从东方升起。
Mặt trời mọc từ phương Đông.
我们需要听取双方的意见。
Chúng tôi cần lắng nghe ý kiến của cả hai bên (song phương).
这是官方发布的消息。
Đây là tin tức do phía chính quyền (quan phương) công bố.
甲方和乙方都要在合同上签字。
Bên A (Giáp phương) và Bên B (Ất phương) đều phải ký tên vào hợp đồng.
医生给我开了一个药方。
Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc (phương thuốc).
2
Tính từ
Nghĩa:vuông, hình vuông.
Ví dụ (8)
这张桌子是方的。
Cái bàn này hình vuông.
这是一个方形的盒子。
Đây là một cái hộp hình vuông.
他不胖,脸有点方。
Anh ấy không béo, mặt hơi vuông (chữ điền).
我们要把这块布剪成方的。
Chúng ta phải cắt miếng vải này thành hình vuông.
做人要方正,不能圆滑。
Làm người phải chính trực (vuông vức), không được lươn lẹo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây