Hán Việt:ÁI HIẾU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
爫Trảo+冖Mịch+友Chữ Hữu+女Nữ+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

爱好
sở thích, thú vui (danh từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sở thích, thú vui (danh từ).
ENTiếng Anh:Hobby / Interest.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的爱好是什么?
Sở thích của bạn là gì?
What are your hobbies?
#2
我的爱好是看书和听音乐。
Sở thích của tôi là đọc sách và nghe nhạc.
My hobbies are reading and listening to music.
#3
他有很多不同的爱好。
Anh ấy có rất nhiều sở thích khác nhau.
He has many different hobbies.
#4
这是一个很健康的爱好。
Đây là một sở thích rất lành mạnh.
This is a very healthy hobby.
#5
我们有共同的爱好。
Chúng tôi có sở thích chung.
We have common hobbies.
2
Động từ
VINghĩa:yêu thích, ham mê (động từ - thường dùng cho sở thích lâu dài/thói quen).
ENTiếng Anh:To be fond of / To have a taste for.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他从小就爱好体育运动。
Anh ấy từ nhỏ đã yêu thích các hoạt động thể thao.
He has loved sports since childhood.
#2
我们全家都爱好旅游。
Cả nhà tôi đều ham mê đi du lịch.
My whole family enjoys traveling.
#3
爷爷爱好书法和画画。
Ông nội yêu thích thư pháp và vẽ tranh.
Grandpa enjoys calligraphy and painting.
#4
我们都是爱好和平的人。
Chúng ta đều là những người yêu chuộng hòa bình.
We are all people who love peace.
#5
我不怎么爱好集邮。
Tôi không ham mê sưu tập tem cho lắm.
I'm not really into stamp collecting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


