西北
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 西北
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tây Bắc
Ví dụ (3)
这里位于城市西北。
Nơi này nằm ở phía tây bắc thành phố.
西北风很冷。
Gió tây bắc rất lạnh.
他来自中国西北。
Anh ấy đến từ vùng tây bắc Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây