西式
xīshì
Phong cách Tây
Hán việt: tây thức
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phong cách Tây
Ví dụ (3)
zhèjiādiànmài西shìtiándiǎn
Cửa hàng này bán đồ ngọt kiểu Tây.
huan西shìzǎocān
Anh ấy thích bữa sáng kiểu Tây.
fáng jiāncǎiyòng西shìshè
Căn phòng sử dụng thiết kế kiểu Tây.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây