Hán Việt:THỨC••Loại từ:Danh từ
6 nét
一一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
弋Dặc+工Công
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
式
kiểu cách, công thức
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:kiểu cách, công thức
ENTiếng Anh:style, pattern, formula, ceremony
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我很喜欢这套中式家具。
Tôi rất thích bộ nội thất kiểu Trung Quốc này.
I really like this set of Chinese-style furniture.
#2
这个数学公式太难记了。
Công thức toán học này quá khó nhớ.
This mathematical formula is too hard to memorize.
#3
请按照规定的格式写报告。
Vui lòng viết báo cáo theo đúng định dạng (kiểu mẫu) quy định.
Please write the report according to the prescribed format.
#4
会议将以线上的形式举行。
Hội nghị sẽ được tổ chức dưới hình thức trực tuyến.
The meeting will be held online.
#5
每个人都有自己的生活方式。
Mỗi người đều có cách sống (phương thức sống) của riêng mình.
Everyone has their own way of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây