京剧
场, 出
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 京剧
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Kinh kịch (loại hình kịch hát truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, xuất xứ từ Bắc Kinh).
Ví dụ (9)
我想去剧院看京剧。
Tôi muốn đến nhà hát để xem Kinh kịch.
我的爷爷非常喜欢听京剧。
Ông nội của tôi vô cùng thích nghe Kinh kịch.
京剧是中国最著名的戏曲之一。
Kinh kịch là một trong những loại hình hý kịch nổi tiếng nhất Trung Quốc.
你会唱京剧吗?
Bạn có biết hát Kinh kịch không?
京剧的脸谱非常有意思。
Mặt nạ (hóa trang mặt) của Kinh kịch rất thú vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây