Hán Việt:KINH KỊCH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亠Đầu+口Khẩu+小Tiểu+居Chữ Cư+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

京剧
Kinh kịch (loại hình kịch hát truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, xuất xứ từ Bắc Kinh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Kinh kịch (loại hình kịch hát truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, xuất xứ từ Bắc Kinh).
ENTiếng Anh:Peking Opera / Beijing Opera.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想去剧院看京剧。
Tôi muốn đến nhà hát để xem Kinh kịch.
I want to go to the theater to watch Peking opera.
#2
我的爷爷非常喜欢听京剧。
Ông nội của tôi vô cùng thích nghe Kinh kịch.
My grandfather really likes listening to Peking opera.
#3
京剧是中国最著名的戏曲之一。
Kinh kịch là một trong những loại hình hý kịch nổi tiếng nhất Trung Quốc.
Peking opera is one of the most famous traditional Chinese operas.
#4
你会唱京剧吗?
Bạn có biết hát Kinh kịch không?
Can you sing Peking opera?
#5
京剧的脸谱非常有意思。
Mặt nạ (hóa trang mặt) của Kinh kịch rất thú vị.
The facial makeup in Peking opera is very interesting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


