Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
Jīngjù
HSK 3
Kinh kịch (loại hình kịch hát truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, xuất xứ từ Bắc Kinh).
Hán Việt:KINH KỊCH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亠Đầu+口Khẩu+小Tiểu+居Chữ Cư+刂Đao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

京剧
Jīngjù
Kinh kịch
京
jīng • kinh
kinh đô
亠
Bộ Đầutóu
Mái chóp cao của lầu thành (phía trên)
口
Bộ Khẩukǒu
Cửa thành trên đài cao (ở giữa)
Bộ Khẩu
小
Bộ Tiểuxiǎo
Chân cột chống đỡ tòa tháp (phía dưới)
Bộ Tiểu
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cưjū
Cư trú, sống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)dāo
Con dao, cắt gọt (bên phải)
Bộ Đao (đứng)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ chốn kinh đô phồn hoa với những lầu cao uy nghi (亠, 口 và 小 trong chữ 京: kinh - kinh thành), nghệ thuật sân khấu tái hiện muôn cảnh đời sống (居) cùng những màn vũ đạo, múa đao đầy kịch tính (刂 trong chữ 剧: kịch) đã làm nên môn nghệ thuật "Kinh kịch" (京剧) trứ danh.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Kinh kịch (loại hình kịch hát truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, xuất xứ từ Bắc Kinh).
ENTiếng Anh:Peking Opera / Beijing Opera.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiǎng想qù去jùyuàn剧院kàn看jīngjù京剧。
Tôi muốn đến nhà hát để xem Kinh kịch.
I want to go to the theater to watch Peking opera.
#2
wǒ我de的yéye爷爷fēicháng非常xǐhuan喜欢tīng听jīngjù京剧。
Ông nội của tôi vô cùng thích nghe Kinh kịch.
My grandfather really likes listening to Peking opera.
#3
jīngjù京剧shì是zhōngguó中国zuì最zhùmíng著名de的xìqǔ戏曲zhīyī之一。
Kinh kịch là một trong những loại hình hý kịch nổi tiếng nhất Trung Quốc.
Peking opera is one of the most famous traditional Chinese operas.
#4
nǐ你huì会chàng唱jīngjù京剧ma吗?
Bạn có biết hát Kinh kịch không?
Can you sing Peking opera?
#5
jīngjù京剧de的liǎnpǔ脸谱fēicháng非常yǒuyìsi有意思。
Mặt nạ (hóa trang mặt) của Kinh kịch rất thú vị.
The facial makeup in Peking opera is very interesting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây