班级
bānjí
Lớp học
Hán việt: ban cấp
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lớp học
Ví dụ (3)
menbānyǒusānshímíngxué sheng
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
bānhuó dòngxiàzhōu xíng
Hoạt động của lớp sẽ tổ chức vào tuần sau.
lǎo shīguǎn zhè gebān
Giáo viên quản lý lớp học này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây