Liên hệ
班车
bānchē
Xe buýt đưa đón
Hán việt: ban xa
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Xe buýt đưa đón
Ví dụ (3)
gōng bānchēměi tiānzǎo shangdiǎnchē
Xe đưa đón của công ty khởi hành lúc tám giờ sáng mỗi ngày.
zuòbānchēgōngchǎng
Tôi đi xe đưa đón đến nhà máy.
bānchētíngzàiménkǒu
Xe đưa đón dừng ở cổng chính.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI