Liên hệ
牙医
yáyī
Nha sĩ
Hán việt: nha y
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nha sĩ
Ví dụ (3)
míng tiānyàokàn
Ngày mai tôi phải đi khám nha sĩ.
jiàn shǎochītáng
Nha sĩ khuyên anh ấy ăn ít đường.
zhèwèihěnyǒujīngyàn
Vị nha sĩ này rất có kinh nghiệm.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI