Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
牙膏 【yágāo】
(Phân tích từ 牙膏)
Nghĩa từ:
Kem đánh răng
Hán việt:
nha cao
Lượng từ: 管
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
tā
她
jǐyágāo
挤
牙膏
。
She squeezes the toothpaste.
Cô ấy bóp kem đánh răng.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập