Liên hệ
长牙
zhǎngyá
Mọc răng
Hán việt: tràng nha
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Mọc răng
Ví dụ (3)
bǎobaokāi shǐzhǎngle
Em bé bắt đầu mọc răng rồi.
zhǎngshíhái ziróng 
Khi mọc răng, trẻ dễ khóc.
xiǎogǒuzàizhǎng
Con chó con cũng đang mọc răng.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI