牙痛
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 牙痛
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đau răng
Ví dụ (3)
牙痛让他睡不着。
Đau răng khiến anh ấy không ngủ được.
她因为牙痛去看医生。
Cô ấy đi khám bác sĩ vì đau răng.
牙痛可能是蛀牙引起的。
Đau răng có thể do sâu răng gây ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây