Hán Việt:THỐNG••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
疒Nạch+甬Dũng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
痛
đau đớn; vô cùng, triệt để
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)

甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

痛
đau đớn; vô cùng, triệt để
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ / phó từ
VINghĩa:đau đớn; vô cùng, triệt để
ENTiếng Anh:pain, ache, sorrow, bitterly
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
昨晚吹了冷风没有盖好被子,今天早上我头很痛。
Tối qua trúng gió lạnh mà không đắp chăn kỹ, sáng nay tôi rất đau đầu.
I caught a cold draft last night without covering myself properly with the quilt, so I have a bad headache this morning.
#2
她痛哭了一场。
Cô ấy khóc rất đau đớn một trận.
She cried bitterly.
#3
他决定痛改前非。
Anh ấy quyết định sửa sai triệt để.
He decided to thoroughly mend his ways.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây