Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
tòng
HSK 4
đau đớn; vô cùng, triệt để
Hán Việt:THỐNG••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
疒Nạch+甬Dũng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

痛
tòng
đau đớn; vô cùng, triệt để
疒
Bộ Nạchnè
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
Bộ Nạch
甬
Dũngyǒng
Ống / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / động từ / phó từ
VINghĩa:đau đớn; vô cùng, triệt để
ENTiếng Anh:pain, ache, sorrow, bitterly
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zuówǎn昨晚chuī吹le了lěngfēng冷风méiyǒu没有gài盖hǎo好bèizi被子,jīntiān今天zǎoshang早上wǒ我tóu头hěn很tòng痛。
Tối qua trúng gió lạnh mà không đắp chăn kỹ, sáng nay tôi rất đau đầu.
I caught a cold draft last night without covering myself properly with the quilt, so I have a bad headache this morning.
#2
tā她tòngkū痛哭le了yì一cháng场。
Cô ấy khóc rất đau đớn một trận.
She cried bitterly.
#3
tā他juédìng决定tòng痛gǎi改qián前fēi非。
Anh ấy quyết định sửa sai triệt để.
He decided to thoroughly mend his ways.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây