Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 痛
痛
tòng
Đau đớn, thống khổ
Hán việt:
thống
Nét bút
丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
Số nét
12
Lượng từ:
阵
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 痛
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
牙痛
yátòng
Đau răng
疼痛
téngtòng
Đau
头痛
tóutòng
Đau đầu
胃痛
wèitòng
Đau dạ dày
痛快
tòngkuài
Sảng khoái, vui sướng
痛苦
tòngkǔ
Đau khổ, khốn khổ
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Đau đớn, thống khổ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI