非常
HSK 1
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 非常
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:rất, vô cùng, cực kỳ (mức độ cao hơn 'Hěn', đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý).
Ví dụ (8)
非常感谢你的帮助。
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
今天的天气非常热。
Thời tiết hôm nay nóng vô cùng.
这个小姑娘非常可爱。
Cô bé này cực kỳ đáng yêu.
我非常想念我的家人。
Tôi rất nhớ người nhà của mình.
这部电影非常好看。
Bộ phim này rất hay (cực kỳ đáng xem).
2
Tính từ
Nghĩa:bất thường, phi thường, khẩn cấp (không phải bình thường).
Ví dụ (4)
这在这个非常时期很重要。
Điều này rất quan trọng trong thời kỳ đặc biệt (bất thường) này.
采取非常手段。
Áp dụng biện pháp mạnh (biện pháp phi thường/không bình thường).
这是一个非常会议。
Đây là một cuộc họp khẩn cấp (bất thường).
非正常死亡
Cái chết bất thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây