Hán Việt:PHI THƯỜNG••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
非Phi+⺌Tiểu+冖Mịch+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

非常
rất, vô cùng, cực kỳ (mức độ cao hơn 'Hěn', đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:rất, vô cùng, cực kỳ (mức độ cao hơn 'Hěn', đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý).
ENTiếng Anh:Very / Extremely.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
非常感谢你的帮助。
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Thank you very much for your help.
#2
今天的天气非常热。
Thời tiết hôm nay nóng vô cùng.
The weather is very hot today.
#3
这个小姑娘非常可爱。
Cô bé này cực kỳ đáng yêu.
This little girl is very cute.
#4
我非常想念我的家人。
Tôi rất nhớ người nhà của mình.
I miss my family very much.
#5
这部电影非常好看。
Bộ phim này rất hay (cực kỳ đáng xem).
This movie is very good.
2
Tính từ
VINghĩa:bất thường, phi thường, khẩn cấp (không phải bình thường).
ENTiếng Anh:Extraordinary / Unusual / Emergency.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
这在这个非常时期很重要。
Điều này rất quan trọng trong thời kỳ đặc biệt (bất thường) này.
This is very important during this extraordinary period.
#2
采取非常手段。
Áp dụng biện pháp mạnh (biện pháp phi thường, không bình thường).
Resort to extraordinary measures.
#3
这是一个非常会议。
Đây là một cuộc họp khẩn cấp (bất thường).
This is an extraordinary meeting.
#4
在非常时期,我们必须采取非常的措施。
Trong thời kỳ khẩn cấp bất thường, chúng ta bắt buộc phải áp dụng những biện pháp phi thường.
Unnatural death
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


