Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
对比 【duìbǐ】
(Phân tích từ 对比)
Nghĩa từ:
So sánh, tỷ lệ
Hán việt:
đối bì
Lượng từ: 个
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
quánduì
全队
duì
对
bǐsàijiéguǒ
比赛结果
dōu
都
hěn
很
xīngfèn
兴奋。
The whole team was excited about the match results.
Cả đội rất phấn khích với kết quả của trận đấu.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập