Chi tiết từ vựng

对比 【duìbǐ】

heart
(Phân tích từ 对比)
Nghĩa từ: So sánh, tỷ lệ
Hán việt: đối bì
Lượng từ: 个
Loai từ: Động từ

Ví dụ:

quánduì
全队
duì
bǐsàijiéguǒ
比赛结果
dōu
hěn
xīngfèn
兴奋。
The whole team was excited about the match results.
Cả đội rất phấn khích với kết quả của trận đấu.
Bình luận