Hán Việt:XƯỚNG••Loại từ:Động từ
11 nét
丨フ一丨フ一一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+昌Xương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
唱
hát; ca hát
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)

昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

唱
hát, ca hát.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hát, ca hát.
ENTiếng Anh:To sing.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她正在房间里唱歌。
Cô ấy đang hát trong phòng.
She is singing in the room.
#2
这首歌应该怎么唱?
Bài hát này nên hát như thế nào?
How should this song be sung?
#3
大家一起唱起来!
Mọi người cùng nhau hát lên nào!
Everyone, let's sing together!
#4
他唱得非常好听。
Anh ấy hát vô cùng hay.
He sings very beautifully.
#5
你会唱中文歌吗?
Bạn có biết hát nhạc Hoa không?
Can you sing Chinese songs?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây