唱歌
chànggē
hát, ca hát
Hán việt: xướng ca
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
verb (separable)
Nghĩa:hát, ca hát (hành động hát một bài hát).
Ví dụ (8)
wǒmenkǎlāOOKKchànggē唱歌ba
Chúng ta đi hát karaoke đi.
wèileqìngzhùshēngrìgěidàjiāchàngliǎoshǒu
Để chúc mừng sinh nhật, cô ấy đã hát tặng mọi người một bài.
zàixǐzǎodeshíhòuxǐhuanchànggē
Anh ấy thích hát hò trong lúc tắm.
chàngshénme
Bạn hát bài gì đấy?
zhèshǒutàigāoliǎochàngshàngqù
Bài này tông cao quá, tôi hát không lên nổi.
2
noun (activity/hobby)
Nghĩa:việc ca hát, sự nghiệp ca hát (danh từ chỉ hoạt động hoặc sở thích).
Ví dụ (8)
chànggē唱歌shìdeàihào
Ca hát là sở thích của tôi.
zàichànggē唱歌fāngmiànhěnyǒutiānfù
Anh ấy rất có thiên phú về mặt ca hát.
chúletiàowǔxǐhuanchànggē
Ngoài khiêu vũ, tôi cũng thích ca hát.
zhèzhǒngchànggē唱歌bǐsàihěnshòuhuānyíng
Loại cuộc thi ca hát này rất được yêu thích.
chànggē唱歌kěyǐràngxīnqíngbiànhǎo
Việc hát hò có thể làm tâm trạng tốt lên.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI