Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他
对待
这件
事
很
随便。
He handled this matter very carelessly.
Anh ấy xử lý việc này rất tùy tiện.
他
对待
每个
人
都
很
好,
像
对待
自己
的
家人
一样。
He treats everyone well, as if they are his own family.
Anh ấy đối xử tốt với mọi người, như thể họ là gia đình của mình.
他
对待
动物
的
态度
非常
丑恶。
His attitude towards animals is very ugly.
Thái độ của anh ta đối với động vật rất ghê tởm.
她
对待
工作
非常
刻苦,
这
让
她
受到
了
大家
的
尊敬。
She is very hardworking in her job, which has earned her everyone's respect.
Cô ấy rất chăm chỉ trong công việc, điều này đã giành được sự tôn trọng từ mọi người.
她
对待
朋友
总是
很用
心思。
She is always very thoughtful towards her friends.
Cô ấy luôn rất tinh tế với bạn bè.
Bình luận