Hán Việt:ĐÃI••Loại từ:động từ (đọc 'dài / dāi')
9 nét
ノノ丨一丨一一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+寺Tự
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
待
chờ đợi, đối xử; ở lại
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)

寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

待
chờ đợi, đối đãi, đối xử (đọc dài)
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “dài / dāi”VINghĩa:chờ đợi, đối đãi, đối xử
ENTiếng Anh:treat, entertain, wait for
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请在此稍待片刻。
Xin hãy chờ ở đây một lát.
Please wait here for a moment.
#2
他待人很宽厚。
Anh ấy đối xử với mọi người rất khoan dung.
He treats people with great generosity.
#3
我们正在等待结果。
Chúng tôi đang chờ đợi kết quả.
We are waiting for the result.
#4
父母应该公平地对待每一个孩子。
Cha mẹ nên đối xử công bằng với mỗi đứa trẻ.
Parents should treat every child fairly.
#5
这个问题有待解决。
Vấn đề này vẫn đang chờ được giải quyết.
This problem remains to be solved.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “dài / dāi”VINghĩa:ở lại, nán lại
ENTiếng Anh:stay, linger, remain
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我在家待了一天。
Tôi ở nhà một ngày.
I stayed at home for a day.
#2
他想在北京多待几天。
Anh ấy muốn nán lại Bắc Kinh vài ngày.
He wants to stay in Beijing for a few more days.
#3
你在这儿待一会儿吧。
Bạn ở đây một lát đi.
Stay here for a little while.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây