Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
对抗 【duìkàng】
(Phân tích từ 对抗)
Nghĩa từ:
Chống lại
Hán việt:
đối kháng
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
wǒgǎn
我敢
hé
和
tā
他
duìkàng
对抗
。
I dare to confront him.
Tôi dám đối đầu với anh ta.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập