对话
个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 对话
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc đối thoại, bài hội thoại (trong sách học).
Ví dụ (5)
请听录音,然后完成对话。
Hãy nghe ghi âm, sau đó hoàn thành bài hội thoại.
这篇课文是一段很有趣的对话。
Bài khóa này là một đoạn hội thoại rất thú vị.
电影里的对话太快了,我听不懂。
Đối thoại trong phim nhanh quá, tôi nghe không hiểu.
他们之间的对话充满了火药味。
Cuộc đối thoại giữa họ đầy mùi thuốc súng (căng thẳng).
我们需要加强两国之间的战略对话。
Chúng ta cần tăng cường đối thoại chiến lược giữa hai nước.
2
Động từ
Nghĩa:đối thoại, trò chuyện (thường mang tính giải quyết vấn đề hoặc ngoại giao).
Ví dụ (3)
政府愿意与工人代表进行对话。
Chính phủ sẵn sàng tiến hành đối thoại với đại diện công nhân.
我们要学会与自然对话。
Chúng ta phải học cách đối thoại với thiên nhiên.
只有通过对话才能解决分歧。
Chỉ có thông qua đối thoại mới giải quyết được bất đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây