对手
个
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 对手
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:đối thủ, địch thủ.
Ví dụ (8)
他是你这次比赛最强的对手。
Anh ấy là đối thủ mạnh nhất của bạn trong cuộc thi lần này.
在商场上,他们是多年的老对手了。
Trên thương trường, họ là đối thủ cũ nhiều năm nay rồi.
永远不要轻视你的对手。
Đừng bao giờ coi thường đối thủ của bạn.
他们既是对手,也是朋友。
Họ vừa là đối thủ, cũng vừa là bạn bè.
我想找一个下棋的对手。
Tôi muốn tìm một đối thủ để đánh cờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây