明亮
míngliàng
Sáng sủa, rực rỡ
Hán việt: minh lương
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Sáng sủa, rực rỡ

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI