Hán Việt:LƯỢNG••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶一丨フ一丶フノフ
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu+口Khẩu+几Kỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
亮
Sáng; rõ ràng
亠
Bộ Đầu
Mái đình trên cao
口
Bộ Khẩu
Khung cửa sổ đón nắng (ở giữa)

几
Bộ Kỷ
Đôi chân người đứng dưới ánh đèn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

亮
sáng, bóng, rực rỡ, vang (giọng nói), sáng sủa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:sáng, bóng, rực rỡ, vang (giọng nói), sáng sủa.
ENTiếng Anh:Bright / Light / Shiny / Loud and clear.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今晚的月亮真亮。
Mặt trăng đêm nay sáng thật.
The moon is really bright tonight.
#2
把灯打开,让屋里亮一点。
Bật đèn lên, để trong phòng sáng hơn một chút.
Turn on the light and make the room a bit brighter.
#3
他的皮鞋擦得锃亮。
Giày da của anh ấy lau bóng loáng.
His leather shoes were polished to a shine.
#4
这个孩子的嗓门很亮。
Giọng của đứa bé này rất vang (sáng).
This child has a loud, clear voice.
#5
听到这个消息,他的眼睛立刻亮了起来。
Nghe được tin này, mắt anh ấy lập tức sáng bừng lên.
When he heard the news, his eyes immediately lit up.
2
Động từ
VINghĩa:phát sáng, chiếu sáng, làm lộ ra, đưa ra cho xem (giấy tờ/bài).
ENTiếng Anh:To shine / To light up / To reveal / To show.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
天刚亮,他就起床了。
Trời vừa hửng sáng, anh ấy đã dậy rồi.
He got up at daybreak.
#2
请亮出你的证件。
Vui lòng xuất trình (đưa ra) giấy tờ của bạn.
Please show your ID.
#3
他终于亮出了最后的底牌。
Anh ấy cuối cùng cũng lật quân bài tẩy cuối cùng (tung chiêu cuối).
He finally revealed his last trump card.
#4
手电筒亮了一下就灭了。
Đèn pin lóe sáng một cái rồi tắt ngúm.
The flashlight lit up for a moment and then went out.
#5
这时候,路灯已经亮了。
Lúc này, đèn đường đã sáng (bật) rồi.
By this time, the streetlights were already on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây