明显
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 明显
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
Ví dụ (10)
他的病有明显的进步。
Bệnh tình của anh ấy có sự tiến triển rõ rệt.
两者的区别非常明显。
Sự khác biệt giữa hai bên vô cùng rõ ràng.
由于下雨,气温明显下降了。
Do trời mưa, nhiệt độ đã giảm xuống rõ rệt.
他表现出明显的敌意。
Anh ta lộ rõ sự thù địch rõ ràng.
这个错误太明显了,大家都看得出来。
Lỗi này quá lộ liễu, ai cũng có thể nhận ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây