Hán Việt:HIỂN••Loại từ:Tính từ
9 nét
丨フ一一丨丨丶ノ一
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+业Nghiệp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
显
rõ ràng, nổi bật
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)

业
Nghiệp
Nghề (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

显
rõ ràng, nổi bật
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:rõ ràng, nổi bật
ENTiếng Anh:apparent, obvious, display, show
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的进步很明显。
Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ ràng.
His progress is very obvious.
#2
这个红色的招牌非常显眼。
Cái biển hiệu màu đỏ này vô cùng nổi bật.
This red signboard is very eye-catching.
#3
这种药的效果非常显著。
Hiệu quả của loại thuốc này vô cùng rõ rệt.
This medicine is highly effective.
#4
这是一个显而易见的错误。
Đây là một sai lầm rõ rành rành.
This is an obvious mistake.
#5
他的才华在比赛中渐渐显露出来。
Tài năng của anh ấy dần bộc lộ rõ trong cuộc thi.
His talent gradually became evident during the competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây