明日
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 明日
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Ngày mai, tương lai
Ví dụ (3)
明日我们继续开会。
Ngày mai chúng ta tiếp tục họp.
明日的天气可能转冷。
Thời tiết ngày mai có thể chuyển lạnh.
青年代表国家的明日。
Thanh niên đại diện cho tương lai của đất nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây