明细
míngxì
Chi tiết
Hán việt: minh tế
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi tiết
Ví dụ (3)
qǐngfèiyòngmínggěi
Vui lòng gửi cho tôi bảng chi tiết chi phí.
zhàngdānmíngxiědehěnqīng chu
Chi tiết hóa đơn được ghi rất rõ.
zhèng zàiduìcǎi gòumíng
Anh ấy đang đối chiếu chi tiết mua hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây