天使
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 天使
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thiên sứ
Ví dụ (3)
她像天使一样善良。
Cô ấy tốt bụng như thiên sứ.
画里有一个白色天使。
Trong tranh có một thiên sứ màu trắng.
护士被称为白衣天使。
Y tá được gọi là thiên sứ áo trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây