Hán Việt:SỨ••Loại từ:động từ (sai khiến)
8 nét
ノ丨一丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+吏Lại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
使
Làm cho, gây ra
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

吏
Lại
Quan / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

使
khiến, làm cho, để cho (biểu thị nguyên nhân gây ra kết quả).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ (sai khiến)
VINghĩa:khiến, làm cho, để cho (biểu thị nguyên nhân gây ra kết quả).
ENTiếng Anh:To make, to cause, to enable.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
虚心使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm cho người ta lạc hậu.
Modesty helps one make progress, while pride causes one to fall behind.
#2
这消息使我非常高兴。
Tin tức này khiến tôi vô cùng vui mừng.
This news made me very happy.
#3
失败使他变得更加坚强。
Thất bại khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.
Failure made him become stronger.
#4
是什么原因使你改变了主意?
Nguyên nhân gì đã khiến bạn thay đổi ý định?
What made you change your mind?
#5
科技的发展使我们的生活更方便。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn.
The development of technology has made our lives more convenient.
2
Động từ
VINghĩa:dùng, sử dụng, sai bảo.
ENTiếng Anh:To use, to employ, to apply.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这支笔很好使。
Cây bút này rất dễ dùng (dùng tốt).
This pen writes very smoothly.
#2
你要使劲儿推。
Bạn phải dùng sức (gắng sức) mà đẩy.
You need to push hard.
#3
别对我使眼色。
Đừng có ra hiệu bằng mắt (nháy mắt, liếc mắt) với tôi.
Don't give me looks.
#4
有钱能使鬼推磨。
Có tiền sai khiến được cả ma quỷ (Có tiền mua tiên cũng được).
Money can make even the devil turn a millstone.
#5
这台旧电脑还能使吗?
Cái máy tính cũ này còn dùng được không?
Can this old computer still be used?
3
Danh từ / động từ (ngoại giao)
VINghĩa:sứ giả, đại sứ / đi sứ.
ENTiếng Anh:Envoy, messenger / To send (as envoy).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他是和平的使者。
Anh ấy là sứ giả của hòa bình.
He is a messenger of peace.
#2
出使各国。
Đi sứ các nước.
Serve as an envoy to various countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây