天线
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 天线
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Ăng-ten
Ví dụ (3)
电视天线坏了。
Ăng-ten ti vi bị hỏng rồi.
工人正在安装天线。
Công nhân đang lắp đặt ăng-ten.
这根天线能接收信号。
Cái ăng-ten này có thể thu tín hiệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây