天命
tiānmìng
Số mệnh, định mệnh
Hán việt: thiên mệnh
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Số mệnh, định mệnh

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI