Hán Việt:CẢM ĐÁO••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
咸Chữ Hàm+心Tâm+至Chí+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

感到
cảm thấy, thấy (dùng cho cả cảm giác cơ thể và cảm xúc tinh thần).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cảm thấy, thấy (dùng cho cả cảm giác cơ thể và cảm xúc tinh thần).
ENTiếng Anh:To feel / To sense.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
收到你的礼物,我感到非常高兴。
Nhận được quà của bạn, tôi cảm thấy vô cùng vui mừng.
I was very happy to receive your gift.
#2
工作了一整天,我感到很累。
Làm việc cả một ngày trời, tôi cảm thấy rất mệt.
After working all day, I feel very tired.
#3
对于这个结果,大家都感到很意外。
Đối với kết quả này, mọi người đều cảm thấy rất bất ngờ.
Everyone was very surprised by this result.
#4
给你带来了麻烦,我感到很抱歉。
Đã gây phiền phức cho bạn, tôi cảm thấy rất áy náy (có lỗi).
I'm very sorry for causing you trouble.
#5
一个人在国外生活,有时候会感到孤独。
Sống một mình ở nước ngoài, đôi khi sẽ cảm thấy cô đơn.
Living alone abroad, a person can sometimes feel lonely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

