Chi tiết từ vựng

见解 【jiànjiě】

heart
(Phân tích từ 见解)
Nghĩa từ: Ý kiến
Hán việt: hiện giái
Loai từ: Động từ

Ví dụ:

zhèpiān
这篇
zhuānlán
专栏
wénzhāng
文章
fēicháng
非常
yǒu
jiànjiě
见解
This column article is very insightful.
Bài viết trong chuyên mục này rất sâu sắc.
Bình luận