心情
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 心情
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tâm trạng, nỗi lòng, lòng dạ.
Ví dụ (10)
因为考试没考好,他今天心情很不好。
Vì thi không tốt nên hôm nay tâm trạng cậu ấy rất tệ.
听喜欢的音乐可以让我的心情变好。
Nghe nhạc yêu thích có thể khiến tâm trạng tôi tốt lên.
祝你每天都有好心情。
Chúc bạn mỗi ngày đều có tâm trạng vui vẻ (tốt lành).
这里风景优美,让人心情愉快。
Ở đây phong cảnh tươi đẹp, làm cho tâm trạng người ta vui vẻ.
不要让小事影响你的心情。
Đừng để những chuyện nhỏ nhặt ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây