Hán Việt:TÂM TÌNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
心Tâm+忄Tâm+青Thanh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

心情
tâm trạng, nỗi lòng, lòng dạ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tâm trạng, nỗi lòng, lòng dạ.
ENTiếng Anh:Mood / State of mind.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
因为考试没考好,他今天心情很不好。
Vì thi không tốt nên hôm nay tâm trạng cậu ấy rất tệ.
Because he didn't do well on the exam, he is in a very bad mood today.
#2
听喜欢的音乐可以让我的心情变好。
Nghe nhạc yêu thích có thể khiến tâm trạng tôi tốt lên.
Listening to music I like can put me in a better mood.
#3
祝你每天都有好心情。
Chúc bạn mỗi ngày đều có tâm trạng vui vẻ (tốt lành).
I wish you a good mood every day.
#4
这里风景优美,让人心情愉快。
Ở đây phong cảnh tươi đẹp, làm cho tâm trạng người ta vui vẻ.
The scenery here is beautiful and makes people feel happy.
#5
不要让小事影响你的心情。
Đừng để những chuyện nhỏ nhặt ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Don't let small things affect your mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
