见识
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 见识
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Kiến thức, trải nghiệm
Ví dụ (3)
旅行能增长见识。
Du lịch có thể mở mang kiến thức.
他见识很广。
Anh ấy có hiểu biết rất rộng.
这次经历让我长了见识。
Trải nghiệm lần này giúp tôi mở mang tầm mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây