去掉
qùdiào
Loại bỏ, vứt đi, bỏ đi
Hán việt: khu trạo
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Loại bỏ, vứt đi, bỏ đi
Ví dụ (3)
qǐngdiàoduō dekòng
Hãy bỏ các khoảng trắng thừa.
huàidiàode fendiào
Anh ấy loại bỏ phần bị hỏng.
zhèhuà diào
Câu này có thể bỏ đi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây