掉
一丨一丨一丨フ一一一丨
11
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) buông lỏng, vật từ trên cao (卓) rơi tuột xuống đất, lá rụng khỏi cành là rơi 掉, rụng.
Thành phần cấu tạo
掉
rơi, rụng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
verb (fall/drop/lose)
Nghĩa:rơi, rụng, rớt, đánh rơi, mất (đồ vật rời khỏi vị trí ban đầu).
Ví dụ (9)
我的钱包掉了。
Ví tiền của tôi bị rơi (mất) rồi.
地上掉了一百块钱。
Trên đất có rơi một tờ 100 tệ.
眼泪掉下来了。
Nước mắt rơi xuống rồi.
秋天树叶都掉了。
Mùa thu lá cây rụng hết rồi.
小心别掉下去。
Cẩn thận đừng để bị rơi xuống dưới.
2
verb complement (result)
Nghĩa:mất, đi, hết, xong (bổ ngữ kết quả: chỉ sự biến mất, loại bỏ hoặc hoàn thành triệt để).
Ví dụ (8)
把剩菜吃掉。
Ăn hết (ăn sạch) chỗ thức ăn thừa đi.
请把垃圾扔掉。
Làm ơn vứt rác đi.
那个坏习惯要改掉。
Phải sửa bỏ cái thói quen xấu đó đi.
小偷跑掉了。
Tên trộm đã chạy mất rồi.
请关掉电视。
Làm ơn tắt tivi đi (Tắt ngấm).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây