回去
点
HSK 1/2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 回去
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:trở về, về (hướng động tác đi xa khỏi người nói).
Ví dụ (7)
天黑了,我们快点儿回去吧。
Trời tối rồi, chúng ta mau chóng trở về thôi.
你什么时候回去工作?
Khi nào bạn quay trở lại làm việc?
我想先回去换一件衣服。
Tôi muốn quay về (nhà/phòng) thay bộ quần áo trước đã.
别送了,你快回去吧。
Đừng tiễn nữa, bạn mau quay về đi.
他已经买票准备下周回去了。
Anh ấy đã mua vé chuẩn bị tuần sau quay về rồi.
2
complement (directional)
Nghĩa:...về, ...lại (bổ ngữ chỉ hướng: động tác đưa vật/người trở lại vị trí cũ, hướng xa người nói).
Ví dụ (6)
请把这本书放回去。
Làm ơn đặt cuốn sách này trở lại chỗ cũ.
如果你不喜欢,可以寄回去。
Nếu bạn không thích thì có thể gửi trả lại (về nơi bán).
他跑回去拿钱包了。
Anh ấy chạy quay lại (đó) để lấy ví tiền rồi.
把孩子送回去。
Đưa đứa bé về (nhà nó/nơi nó ở).
这些钱你拿回去吧,我不能要。
Số tiền này bạn cầm về đi, tôi không thể nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây