Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我
明天
要
回去
北京。
I will go back to Beijing tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ quay trở về Bắc Kinh.
你
什么
时候
回去?
When will you go back?
Bạn sẽ quay trở lại khi nào?
天气
不好,
我们
回去
吧。
The weather is bad, let's go back.
Thời tiết không tốt, chúng ta hãy quay về thôi.
Bình luận