Gợi nhớ
Ô vuông nhỏ (口) nằm trong ô vuông lớn (囗), giống như đi một vòng rồi quay lại điểm xuất phát, xoay vòng trở về 回.
Thành phần cấu tạo
回
về, trở về, quay lại
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:về, quay lại, trở về.
Ví dụ (8)
我要回家。
Tôi muốn về nhà.
他已经回国了。
Anh ấy đã về nước rồi.
你什么时候回来?
Khi nào bạn quay lại (về đây)?
请回到座位上。
Vui lòng quay trở lại chỗ ngồi.
回过头来看。
Quay đầu lại nhìn / Nhìn lại quá khứ.
2
verb (reply/reciprocate)
Nghĩa:trả lời, hồi âm, đáp lại.
Ví dụ (4)
回答我的问题。
Trả lời câu hỏi của tôi.
我给他回了一封信。
Tôi đã hồi âm cho anh ấy một bức thư.
回电话
Gọi lại (trả lời điện thoại).
回敬
Mời lại, đáp lễ (kính rượu lại).
3
Lượng từ
Nghĩa:hồi, lần (dùng cho tần suất hoặc số chương hồi trong tiểu thuyết).
Ví dụ (4)
这一回我赢了。
Lần này (hồi này) tôi thắng rồi.
去过两回。
Đã đi qua hai lần.
这是怎么一回事?
Chuyện này là thế nào vậy? (Đây là một chuyện như thế nào).
《西游记》第一百回
Hồi thứ 100 của Tây Du Ký.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây