Hán Việt:HỒI••Loại từ:Động từ, Lượng từ
6 nét
丨フ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
囗Vi+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
回
về, trở về, quay lại
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài

口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong

Hình ảnh minh họa


Thông tin lượng từ
回
Dùng cho số lần thực hiện hành động (tương đương với "lần"), hoặc dùng cho sự việc, hồi truyện.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 回 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两回事
Hai chuyện khác nhau
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:về, quay lại, trở về.
ENTiếng Anh:To return, to go back.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我要回家。
Tôi muốn về nhà.
I want to go home.
#2
他已经回国了。
Anh ấy đã về nước rồi.
He has already returned to his country.
#3
你什么时候回来?
Khi nào bạn quay lại (về đây)?
When will you come back?
#4
请回到座位上。
Vui lòng quay trở lại chỗ ngồi.
Please return to your seat.
#5
回过头来看。
Quay đầu lại nhìn.
Look back.
2
Động từ (trả lời, đáp lại)
VINghĩa:trả lời, hồi âm, đáp lại.
ENTiếng Anh:To reply, to answer.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
回答我的问题。
Trả lời câu hỏi của tôi.
Answer my question.
#2
我给他回了一封信。
Tôi đã hồi âm cho anh ấy một bức thư.
I wrote him a reply letter.
#3
我刚才在开会,现在马上给你回电话。
Vừa nãy tôi đang họp, bây giờ sẽ gọi lại (trả lời điện thoại) cho bạn ngay.
Return a phone call
#4
他站起身来,端起酒杯回敬了大家。
Anh ấy đứng dậy, nâng ly rượu lên mời lại (đáp lại) mọi người để đáp lễ.
Return a toast / reciprocate a gesture
3
Lượng từ
VINghĩa:hồi, lần (dùng cho tần suất hoặc số chương hồi trong tiểu thuyết).
ENTiếng Anh:Times (for frequency/events).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
这一回我赢了。
Lần này (hồi này) tôi thắng rồi.
This time I won.
#2
去过两回。
Đã đi qua hai lần.
Have been there twice.
#3
这是怎么一回事?
Chuyện này là thế nào vậy? (Đây là một chuyện như thế nào).
What is going on here?
#4
今天我终于读完了《西游记》第一百回。
Hôm nay cuối cùng tôi đã đọc xong hồi thứ một trăm của Tây Du Ký.
Journey to the West, Chapter 100
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây