离去
HSK1
Động từ
Phân tích từ 离去
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Rời đi
Ví dụ (3)
他默默地离去了。
Anh ấy lặng lẽ rời đi.
火车缓缓离去。
Tàu hỏa từ từ rời đi.
朋友离去后,房间安静下来。
Sau khi bạn bè rời đi, căn phòng trở nên yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây