Liên hệ
下去
xiàqù
Tiếp tục, đi xuống
Hán việt: há khu
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Tiếp tục, đi xuống
Ví dụ (3)
qǐngcónglóuxià
Hãy đi xuống bằng cầu thang.
zhè ge huàyàojiān chíxià
Kế hoạch này phải tiếp tục kiên trì.
tiānànxiàle
Trời tối dần đi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI