Chi tiết từ vựng
下去 【xiàqù】


(Phân tích từ 下去)
Nghĩa từ: Tiếp tục, đi xuống
Hán việt: há khu
Lượng từ:
站
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
我们
不能
这样
继续下去。
We can't continue like this.
Chúng ta không thể tiếp tục như thế này.
传统
文化
应该
传承
下去。
Traditional culture should be passed down.
Văn hóa truyền thống cần được truyền lại.
Bình luận