送去
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 送去
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Gửi đến
Ví dụ (3)
请把文件送去办公室。
Hãy gửi tài liệu đến văn phòng.
妈妈把饭送去医院。
Mẹ mang cơm đến bệnh viện.
快递员把包裹送去学校。
Nhân viên chuyển phát gửi gói hàng đến trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây