Hán Việt:TỐNG••Loại từ:Động từ
9 nét
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+关Quan
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
送
tặng, đưa, tiễn, giao
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)

关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:tặng, biếu, cho (đồ vật, quà cáp).
ENTiếng Anh:To give as a present / To offer.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想送给你一份特别的生日礼物。
Tôi muốn tặng cho bạn một món quà sinh nhật đặc biệt.
I want to give you a special birthday present.
#2
这束鲜花是男朋友送给她的。
Bó hoa tươi này là bạn trai tặng cho cô ấy.
This bouquet was given to her by her boyfriend.
#3
买一送一,非常划算。
Mua một tặng một, vô cùng hời.
Buy one, get one free—what a great deal.
#4
这是朋友送的书,我还没看呢。
Đây là cuốn sách bạn tôi tặng, tôi vẫn chưa đọc.
This is a book a friend gave me, and I haven’t read it yet.
#5
为了感谢你,我决定送你一张票。
Để cảm ơn bạn, tôi quyết định tặng bạn một tấm vé.
To thank you, I’ve decided to give you a ticket.
2
Động từ (giao hàng, mang)
VINghĩa:đưa, giao, chuyển (hàng hóa, tin tức), đưa ai đó đến đâu.
ENTiếng Anh:To deliver / To carry / To take someone somewhere.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请帮我把这份文件送到办公室。
Làm ơn giúp tôi đưa tài liệu này đến văn phòng.
Please help me deliver this document to the office.
#2
爸爸每天早上开车送我去学校。
Bố lái xe đưa tôi đến trường vào mỗi buổi sáng.
My dad drives me to school every morning.
#3
外卖小哥正在给我送午饭。
Anh shipper đang giao bữa trưa cho tôi.
The delivery guy is bringing me lunch right now.
#4
孩子生病了,快送去医院!
Con ốm rồi, mau đưa đến bệnh viện đi!
The child is sick—take him to the hospital quickly!
#5
我会按时把货送到的。
Tôi sẽ giao hàng đến đúng giờ.
I will deliver the goods on time.
3
Động từ (see, off)
VINghĩa:tiễn, tiễn chân (người đi xa hoặc khách ra về).
ENTiếng Anh:To see someone off / To walk someone out.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
明天我要去机场送一个朋友。
Ngày mai tôi phải ra sân bay tiễn một người bạn.
Tomorrow I'm going to the airport to see a friend off.
#2
别送了,请留步。
Đừng tiễn nữa, xin hãy dừng bước (khách nói với chủ nhà).
Please don't see me off. You can stay here.
#3
我一直送他在大门口才回来。
Tôi tiễn anh ấy ra tận cổng lớn rồi mới quay lại.
I didn't come back until after seeing him off at the main gate.
#4
即使下雨,我也要去送送他。
Cho dù trời mưa, tôi cũng phải đi tiễn anh ấy một chút.
Even if it rains, I still want to go see him off.
#5
不用送,我自己能走。
Không cần tiễn đâu, tôi tự đi được.
No need to see me off—I can leave on my own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây