Liên hệ
邮件
yóujiàn
Thư, email, bưu phẩm
Hán việt: bưu kiện
封, 个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Thư, email, bưu phẩm
Ví dụ (3)
shōudàolefēngzhòng yàoyóujiàn
Tôi nhận được một email quan trọng.
qǐngjǐn kuàihuíyóujiàn
Vui lòng trả lời email càng sớm càng tốt.
yóujiàn jīngchūqule
Thư đã được gửi đi rồi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI