邮编
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 邮编
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã bưu chính
Ví dụ (3)
请在地址后写上邮编。
Hãy ghi mã bưu chính sau địa chỉ.
这个城市的邮编是多少?
Mã bưu chính của thành phố này là bao nhiêu?
邮编写错会影响投递。
Viết sai mã bưu chính sẽ ảnh hưởng việc phát thư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây