Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 编
【編】
编
biān
Biên soạn, chỉnh sửa
Hán việt:
biên
Nét bút
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
Số nét
12
Lượng từ:
份
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 编
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
邮编
yóubiān
Mã bưu chính
编辑
biānjí
Biên tập viên
编舞
biān wǔ
Biên đạo múa
总编
zǒngbiān
Tổng biên tập
改编
gǎibiān
Chuyển thể
编程
biānchéng
Lập trình
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Biên soạn, chỉnh sửa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI