邮差
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 邮差
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người đưa thư
Ví dụ (3)
邮差每天来送信。
Người đưa thư đến phát thư mỗi ngày.
邮差把包裹交给我。
Người đưa thư giao gói hàng cho tôi.
老邮差认识这条街的人。
Người đưa thư lâu năm quen người trên con phố này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây