Hán Việt:SAI••Loại từ:Động từ, Tính từ
9 nét
丶ノ一一一ノ一丨一
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+工Công
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
差
thiếu, kém
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)

工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

差
kém, tồi, tệ (chất lượng hoặc khả năng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (4)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “chà”VINghĩa:kém, tồi, tệ (chất lượng hoặc khả năng).
ENTiếng Anh:Bad, poor, substandard.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的汉语水平很差。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất kém.
His Chinese is very poor.
#2
这里的服务太差了。
Dịch vụ ở đây tệ quá.
The service here is terrible.
#3
这件衣服的质量很差。
Chất lượng của bộ quần áo này rất kém.
The quality of this piece of clothing is very poor.
#4
天气这么差,我们就别出去了。
Thời tiết xấu (tệ) thế này, chúng ta đừng ra ngoài nữa.
The weather is so bad that we shouldn't go out.
#5
你的记性怎么这么差?
Sao trí nhớ của bạn lại kém thế?
Why is your memory so bad?
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chà”VINghĩa:thiếu, kém (thời gian), còn thiếu.
ENTiếng Anh:To lack, to fall short of / Difference (time).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
现在是差十分八点。
Bây giờ là tám giờ kém mười (Thiếu 10 phút nữa là 8 giờ).
It's ten minutes to eight now.
#2
我还差一点儿就做完了。
Tôi còn thiếu một chút nữa là làm xong rồi.
I'm just a little bit away from finishing.
#3
这次旅行还差一个人。
Chuyến du lịch lần này còn thiếu một người.
We're still one person short for this trip.
#4
差一点儿迟到。
Suýt chút nữa thì đến muộn (Thiếu chút nữa là muộn).
I almost arrived late.
#5
这本书差两页。
Cuốn sách này bị thiếu (mất) hai trang.
This book is two pages short.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chāi”VINghĩa:sai phái, phái đi làm việc công, công tác
ENTiếng Anh:to dispatch, to send on a mission, official business, errand
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
因公出差是他工作的一部分。
Đi công tác vì việc công là một phần trong công việc của anh ấy.
Traveling on business is part of his job.
#2
他被派去执行一项紧急差事。
Anh ta được phái đi thực hiện một nhiệm vụ khẩn cấp.
He was sent to carry out an urgent errand.
4
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “cī”VINghĩa:so le, không đều, khác biệt
ENTiếng Anh:uneven, irregular, not uniform
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
湖边的树木参差不齐,高低各有不同。
Cây cối bên hồ cao thấp không đều, mỗi cây một khác.
The trees by the lake are uneven in height, each varying from the others.
#2
这些书的排版显得参差错落,很有艺术感。
Bố cục của những cuốn sách này trông so le đan xen, rất có tính nghệ thuật.
The layout of these books appears staggered and varied, giving a strong artistic feel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây