以前
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 以前
Định nghĩa
1
noun (time marker)
Nghĩa:trước, trước khi (đặt sau mốc thời gian hoặc hành động).
Ví dụ (8)
八点以前必须到学校。
Trước 8 giờ phải có mặt ở trường.
睡觉以前要刷牙。
Trước khi đi ngủ phải đánh răng.
吃饭以前请洗手。
Trước khi ăn cơm xin hãy rửa tay.
来中国以前,我不常吃米饭。
Trước khi đến Trung Quốc, tôi không thường ăn cơm.
三年以前我就认识他了。
Tôi đã quen anh ấy từ ba năm trước rồi.
2
noun (past tense)
Nghĩa:trước đây, ngày xưa, hồi trước (chỉ thời gian trong quá khứ nói chung).
Ví dụ (8)
我以前是一名老师。
Trước đây tôi là một giáo viên.
以前这里是一个公园。
Ngày xưa chỗ này là một công viên.
他以前不喜欢运动。
Hồi trước cậu ấy không thích thể thao.
以前的事情就忘了吧。
Chuyện quá khứ (trước đây) thì quên đi thôi.
现在的环境比以前好多了。
Môi trường bây giờ tốt hơn trước đây nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây