Hán Việt:DĨ TIỀN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
以Dĩ+丷Hai chấm+月Nguyệt+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

以前
trước, trước khi (đặt sau mốc thời gian hoặc hành động).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ (thời gian, marker)
VINghĩa:trước, trước khi (đặt sau mốc thời gian hoặc hành động).
ENTiếng Anh:Before (a specific time or event).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
八点以前必须到学校。
Trước 8 giờ phải có mặt ở trường.
You must arrive at school before eight o’clock.
#2
睡觉以前要刷牙。
Trước khi đi ngủ phải đánh răng.
You should brush your teeth before going to bed.
#3
吃饭以前请洗手。
Trước khi ăn cơm xin hãy rửa tay.
Please wash your hands before eating.
#4
来中国以前,我不常吃米饭。
Trước khi đến Trung Quốc, tôi không thường ăn cơm.
Before coming to China, I didn’t often eat rice.
#5
三年以前我就认识他了。
Tôi đã quen anh ấy từ ba năm trước rồi.
I had already known him three years earlier.
2
Danh từ (past, tense)
VINghĩa:trước đây, ngày xưa, hồi trước (chỉ thời gian trong quá khứ nói chung).
ENTiếng Anh:Previously / Formerly / In the past.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我以前是一名老师。
Trước đây tôi là một giáo viên.
I used to be a teacher.
#2
以前这里是一个公园。
Ngày xưa chỗ này là một công viên.
This place used to be a park.
#3
他以前不喜欢运动。
Hồi trước cậu ấy không thích thể thao.
He didn’t use to like sports.
#4
以前的事情就忘了吧。
Chuyện quá khứ (trước đây) thì quên đi thôi.
Let bygones be bygones.
#5
现在的环境比以前好多了。
Môi trường bây giờ tốt hơn trước đây nhiều.
The environment now is much better than it used to be.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

